menu_book
見出し語検索結果 "lành tính" (1件)
lành tính
日本語
形良性の
Khối u được chẩn đoán là lành tính.
その腫瘍は良性と診断された。
swap_horiz
類語検索結果 "lành tính" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lành tính" (1件)
Khối u được chẩn đoán là lành tính.
その腫瘍は良性と診断された。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)